AquaScience AI

Guppy Care Guide

Poecilia reticulata

Colorful male guppies swimming in a planted freshwater aquarium

Key Takeaways

  • Guppy needs at least 10 gallons, with 20 gallons preferred.
  • Keep water between 22-28°C and pH 6.8-7.8.
  • Keep a group of at least 3 to reduce stress.

Actionable Setup Plan

  • Chỉ nuôi một giới nếu không muốn cá con.
  • Giữ nhiều cá cái hơn cá đực và theo dõi việc rượt đuổi.

Quick Facts

Difficulty: beginner
Min Tank: 10 gallons
Size: 5 cm
Group: 3+
Temperature: 22-28°C
pH: 6.8-7.8
Temperament: peaceful
Swimming: top
Diet: omnivore
Lifespan: 2-3 years

Size

Cá trưởng thành thường khoảng 4–6 cm; cần tính cả số lượng cá con trong kế hoạch bể.

Lifespan

Với nước sạch và thức ăn đa dạng, thường sống hai đến ba năm.

Minimum School Size

Nuôi nhóm; nếu nuôi cả hai giới, tỷ lệ nhiều cá cái hơn cá đực giảm stress.

Care Overview

Guppy là cá khỏe, nhiều màu sắc và dễ chăm, phù hợp người mới. Có nhiều giống màu và chúng sinh sản rất dễ trong bể.

Ideal Tank Setup

Planted freshwater aquarium with an open midwater swimming lane

Bể từ 10 gallon Mỹ với cây thật hoạt động tốt. Chúng thích nước hơi kiềm; cây nổi và chỗ trú bảo vệ cá con nếu muốn sinh sản.

Food

Cá ăn tạp, nhận thức ăn mảnh, vi viên và thức ăn sống/đông lạnh nhỏ; cũng gặm tảo. Cho ăn lượng nhỏ 2–3 lần mỗi ngày.

Tank Mates

  • Platy
  • Molly
  • Corydoras
  • Tetra
  • Tép

Fish to Avoid

  • Betta
  • Cichlid lớn
  • Tiger barb

Common Problems

  • Quá đông do sinh sản
  • Cắn vây
  • Vấn đề bong bóng

Common Beginner Mistakes

  • Using a tank smaller than 10 gallons, which makes water quality harder to keep stable.
  • Ignoring adult size, group size, or temperament when choosing tank mates.
  • Changing too much water or filter media at once before checking ammonia and nitrite.

Frequently Asked Questions

Guppy có sinh sản dễ không?

Có. Nếu có cả cá đực và cá cái, hãy dự kiến có cá con; chỉ nuôi một giới nếu không muốn sinh sản.

Related Tools

Sources and Review Process

  • Freshwater aquarium husbandry references for water quality, tank size, and stocking guidance.
  • Species profiles and compatibility rules maintained in the AquaScience AI data set.
  • Aquarium health guidance is educational and should not replace an aquatic veterinarian for severe symptoms.

Thêm hướng dẫn về Guppy

Bạn cùng bể của Guppy

So sánh các bạn cùng bể phù hợp và có rủi ro cho Guppy.

Guppy: Cá bơi lộn ngược guide

Bơi lộn ngược cho thấy vấn đề về sức nổi, nhưng không tự động xác nhận bệnh bong bóng. Kiểm tra nước, chướng bụng, chấn thương, dấu nhiễm bệnh và khả năng giữ thẳng.

Guppy: Thối vây guide

Thối vây là sự hư hại vây, thường do vi khuẩn. Nước kém và stress là các yếu tố thường gặp.

Guppy: Cá kẹp vây guide

Vây giữ sát thân thường cho thấy stress, bệnh hoặc chất lượng nước kém.

Guppy với Betta Fish

Kết luận tương thích: không nên (35/100).

Guppy với Corydoras

Kết luận tương thích: tốt (90/100).

Guppy với Cherry Shrimp

Kết luận tương thích: tốt (85/100).

Guppy với Neon Tetra

Kết luận tương thích: tốt (90/100).

Cá không ăn

Chán ăn có thể do stress, chất lượng nước, bệnh, nhiệt độ không phù hợp hoặc bể mới. Hãy kiểm tra nước trước.

Tăng vọt amoniac

Tăng vọt amoniac là tình trạng khẩn cấp: kiểm tra nước, không thêm sinh vật, loại bỏ vật phân hủy và hạ amoniac bằng thay nước một phần đã khử clo, cùng nhiệt độ.

Đốm trắng trên cá

Đốm trắng thường là bệnh ich, một bệnh ký sinh phổ biến. Điều trị sớm quan trọng, nhưng cần xác nhận vì không phải mọi vết trắng đều là ich.

Cá bơi lộn ngược

Bơi lộn ngược cho thấy vấn đề về sức nổi, nhưng không tự động xác nhận bệnh bong bóng. Kiểm tra nước, chướng bụng, chấn thương, dấu nhiễm bệnh và khả năng giữ thẳng.